World Cup

Uruguay

0 - 0
24/11/2022

South Korea

Match Finished

Kết quả đối đầu giữa Uruguay vs South Korea

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
24/11/2022Uruguay0 : 0South Korea
12/10/2018South Korea2 : 1Uruguay
SoiKeoEuro1.com thống kê 2 trận gần nhất; Uruguay thắng 1, South Korea thắng 0, Hòa 1.

Phong độ gần đây của Uruguay

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
02/12/2022Ghana0 : 2Uruguay
29/11/2022Portugal2 : 0Uruguay
24/11/2022Uruguay0 : 0South Korea
27/09/2022Canada0 : 2Uruguay
23/09/2022Iran1 : 0Uruguay
12/06/2022Uruguay5 : 0Panama
06/06/2022USA0 : 0Uruguay
03/06/2022Mexico0 : 3Uruguay
31/03/2022Chile0 : 2Uruguay
25/03/2022Uruguay1 : 0Peru
02/02/2022Uruguay4 : 1Venezuela
28/01/2022Paraguay0 : 1Uruguay
17/11/2021Bolivia3 : 0Uruguay
13/11/2021Uruguay0 : 1Argentina
15/10/2021Brazil4 : 1Uruguay
SoiKeoEuro1.com thống kê 15 trận gần nhất; Uruguay thắng 8, Hòa 2, Thua 5. Tỉ lệ thắng: 53.33%.

Phong độ gần đây của South Korea

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
06/12/2022Brazil4 : 1South Korea
02/12/2022South Korea2 : 1Portugal
28/11/2022South Korea2 : 3Ghana
24/11/2022Uruguay0 : 0South Korea
11/11/2022South Korea1 : 0Iceland
27/09/2022South Korea1 : 0Cameroon
23/09/2022South Korea2 : 2Costa Rica
27/07/2022Japan3 : 0Korea Republic
24/07/2022Korea Republic3 : 0Hong Kong
20/07/2022China0 : 3South Korea
14/06/2022South Korea4 : 1Egypt
10/06/2022South Korea2 : 2Paraguay
06/06/2022South Korea2 : 0Chile
02/06/2022South Korea1 : 5Brazil
29/03/2022United Arab Emirates1 : 0South Korea
SoiKeoEuro1.com thống kê 15 trận gần nhất; South Korea thắng 7, Hòa 3, Thua 5. Tỉ lệ thắng: 46.67%.

số liệu thống kê của Uruguay

Phong độ gần đây:

W L D W L
  • 25

    Trận đấu

  • 31

    Bàn thắng

  • 1.24

    BT/Trận

  • 12

    Thắng

  • 6

    Hoà

  • 7

    Thua

  • 28%

    Tài 2.5

  • 56%

    Tài 1.5

  • 40%

    Giữ sạch lưới

  • 20%

    BTTS

số liệu thống kê của South Korea

Phong độ gần đây:

L W L D W
  • 25

    Trận đấu

  • 46

    Bàn thắng

  • 1.84

    BT/Trận

  • 16

    Thắng

  • 4

    Hoà

  • 5

    Thua

  • 56%

    Tài 2.5

  • 72%

    Tài 1.5

  • 12%

    Giữ sạch lưới

  • 40%

    BTTS