World Cup

South Korea

2 - 1
02/12/2022

Portugal

Match Finished

Kết quả đối đầu giữa South Korea vs Portugal

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
02/12/2022South Korea2 : 1Portugal
SoiKeoEuro1.com thống kê 1 trận gần nhất; South Korea thắng 1, Portugal thắng 0, Hòa 0.

Phong độ gần đây của South Korea

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
06/12/2022Brazil4 : 1South Korea
02/12/2022South Korea2 : 1Portugal
28/11/2022South Korea2 : 3Ghana
24/11/2022Uruguay0 : 0South Korea
11/11/2022South Korea1 : 0Iceland
27/09/2022South Korea1 : 0Cameroon
23/09/2022South Korea2 : 2Costa Rica
27/07/2022Japan3 : 0Korea Republic
24/07/2022Korea Republic3 : 0Hong Kong
20/07/2022China0 : 3South Korea
14/06/2022South Korea4 : 1Egypt
10/06/2022South Korea2 : 2Paraguay
06/06/2022South Korea2 : 0Chile
02/06/2022South Korea1 : 5Brazil
29/03/2022United Arab Emirates1 : 0South Korea
SoiKeoEuro1.com thống kê 15 trận gần nhất; South Korea thắng 7, Hòa 3, Thua 5. Tỉ lệ thắng: 46.67%.

Phong độ gần đây của Portugal

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
07/12/2022Portugal6 : 1Switzerland
02/12/2022South Korea2 : 1Portugal
29/11/2022Portugal2 : 0Uruguay
24/11/2022Portugal3 : 2Ghana
18/11/2022Portugal4 : 0Nigeria
28/09/2022Portugal0 : 1Spain
25/09/2022Czech Republic0 : 4Portugal
13/06/2022Switzerland1 : 0Portugal
10/06/2022Portugal2 : 0Czech Republic
06/06/2022Portugal4 : 0Switzerland
03/06/2022Spain1 : 1Portugal
30/03/2022Portugal2 : 0FYR Macedonia
25/03/2022Portugal3 : 1Turkey
15/11/2021Portugal1 : 2Serbia
12/11/2021Rep. Of Ireland0 : 0Portugal
SoiKeoEuro1.com thống kê 15 trận gần nhất; Portugal thắng 9, Hòa 2, Thua 4. Tỉ lệ thắng: 60%.

số liệu thống kê của South Korea

Phong độ gần đây:

L W L D W
  • 25

    Trận đấu

  • 46

    Bàn thắng

  • 1.84

    BT/Trận

  • 16

    Thắng

  • 4

    Hoà

  • 5

    Thua

  • 56%

    Tài 2.5

  • 72%

    Tài 1.5

  • 12%

    Giữ sạch lưới

  • 40%

    BTTS

số liệu thống kê của Portugal

Phong độ gần đây:

W L W W W
  • 25

    Trận đấu

  • 60

    Bàn thắng

  • 2.4

    BT/Trận

  • 16

    Thắng

  • 3

    Hoà

  • 6

    Thua

  • 68%

    Tài 2.5

  • 84%

    Tài 1.5

  • 16%

    Giữ sạch lưới

  • 40%

    BTTS