World Cup

Argentina

2 - 0
27/11/2022

Mexico

Match Finished

Kết quả đối đầu giữa Argentina vs Mexico

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
27/11/2022Argentina2 : 0Mexico
11/09/2019Argentina4 : 0Mexico
21/11/2018Argentina2 : 0Mexico
17/11/2018Argentina2 : 0Mexico
SoiKeoEuro1.com thống kê 4 trận gần nhất; Argentina thắng 4, Mexico thắng 0, Hòa 0.

Phong độ gần đây của Argentina

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
04/12/2022Argentina2 : 1Australia
01/12/2022Poland0 : 2Argentina
27/11/2022Argentina2 : 0Mexico
22/11/2022Argentina1 : 2Saudi Arabia
16/11/2022United Arab Emirates0 : 5Argentina
28/09/2022Argentina3 : 0Jamaica
24/09/2022Argentina3 : 0Honduras
06/06/2022Argentina5 : 0Estonia
02/06/2022Italy : Argentina
02/06/2022Italy0 : 3Argentina
31/03/2022Ecuador1 : 1Argentina
26/03/2022Argentina3 : 0Venezuela
02/02/2022Argentina1 : 0Colombia
28/01/2022Chile1 : 2Argentina
17/11/2021Argentina0 : 0Brazil
SoiKeoEuro1.com thống kê 15 trận gần nhất; Argentina thắng 11, Hòa 3, Thua 1. Tỉ lệ thắng: 73.33%.

Phong độ gần đây của Mexico

NgàyĐội nhàTỉ sốĐội khách
01/12/2022Saudi Arabia1 : 2Mexico
27/11/2022Argentina2 : 0Mexico
22/11/2022Mexico0 : 0Poland
17/11/2022Mexico1 : 2Sweden
10/11/2022Mexico4 : 0Iraq
28/09/2022Mexico2 : 3Colombia
25/09/2022Mexico1 : 0Peru
01/09/2022Mexico0 : 1Paraguay
15/06/2022Jamaica1 : 1Mexico
12/06/2022Mexico3 : 0Suriname
06/06/2022Mexico0 : 0Ecuador
03/06/2022Mexico0 : 3Uruguay
29/05/2022Mexico2 : 1Nigeria
28/04/2022Mexico0 : 0Guatemala
31/03/2022Mexico2 : 0El Salvador
SoiKeoEuro1.com thống kê 15 trận gần nhất; Mexico thắng 6, Hòa 4, Thua 5. Tỉ lệ thắng: 40%.

số liệu thống kê của Argentina

Phong độ gần đây:

W W W L W
  • 25

    Trận đấu

  • 53

    Bàn thắng

  • 2.12

    BT/Trận

  • 20

    Thắng

  • 4

    Hoà

  • 1

    Thua

  • 56%

    Tài 2.5

  • 68%

    Tài 1.5

  • 12%

    Giữ sạch lưới

  • 24%

    BTTS

số liệu thống kê của Mexico

Phong độ gần đây:

W L D L W
  • 25

    Trận đấu

  • 29

    Bàn thắng

  • 1.16

    BT/Trận

  • 10

    Thắng

  • 7

    Hoà

  • 8

    Thua

  • 44%

    Tài 2.5

  • 64%

    Tài 1.5

  • 36%

    Giữ sạch lưới

  • 36%

    BTTS